THÔNG BÁO

Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học: 2020-2021 

STT

Nội dung

Tổng số

Chia ra theo khối lớp

Lớp 1

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

I

Tổng số học sinh

1131

215

240

252

265

159

II

Số học sinh học 2 bui/ngày

1131

215

240

252

265

159

III

Số học sinh chia theo năng lực, phẩm chất

1131

215

240

252

265

159

1.

Năng lực:

 

 

 

 

 

 

 

a. Tự phục vụ

1131

215

240

252

265

159

 

Tốt

(tỷ lệ so với tng số)

90%

92.1%

93.8%

87.3%

87.2%

90.6%

 

Đạt

(t lso với tổng số)

10%

7.9%

6.2%

12.7%

12.8%

9.4%

 

Cn c gng

(tỷ lệ so với tổng số)

0%

0%

0%

0%

0%

0%

 

b. Hợp tác:

1131

215

240

252

265

159

 

Tốt

(tỷ lệ so với tng số)

86.83%

89.3%

87.1%

84.5%

86.4%

87.4%

 

Đạt

(t lso với tổng số)

13.17%

10.7%

12.9%

15.5%

13.6%

12.6%

 

Cn c gng

(tỷ lệ so với tổng số)

0.0%

0%

0%

0%

0%

0%

 

c.. Tự giải quyết vấn đề

1131

215

240

252

265

159

 

Tốt

(tỷ lệ so với tng số)

82.94%

80.9%

85.8%

80.6%

85.7%

80.5%

 

Đạt

(t lso với tổng số)

17.06%

19.1%

14.2%

19.4%

14.3%

19.5%

 

Cn c gng

(tỷ lệ so với tổng số)

0.0%

0%

0%

0%

0%

0%

2.

Phẩm chất:

 

 

 

 

 

 

 

a. Yêu nước

215

215

 

 

 

 

 

Tốt

(tỷ lệ so với tng số)

96.7%

96.7%

 

 

 

 

 

Đạt

(t lso với tổng số)

3.3%

3.3%

 

 

 

 

 

Cn c gng

(tỷ lệ so với tổng số)

0.%

0.%

 

 

 

 

 

b. Nhân ái

215

215

 

 

 

 

 

Tốt

(tỷ lệ so với tng số)

95.8%

95.8%

 

 

 

 

 

Đạt

(t lso với tổng số)

4.2%

4.2%

 

 

 

 

 

Cn c gng

(tỷ lệ so với tổng số)

0.%

0.%

 

 

 

 

 

c. Chăm chỉ

215

215

 

 

 

 

 

Tốt

(tỷ lệ so với tng số)

87%

87%

 

 

 

 

 

Đạt

(t lso với tổng số)

13%

13%

 

 

 

 

 

Cn c gng

(tỷ lệ so với tổng số)

0%

0%

 

 

 

 

 

d. Trung thực

215

215

 

 

 

 

 

Tốt

(tỷ lệ so với tng số)

97.7%

97.7%

 

 

 

 

 

Đạt

(t lso với tổng số)

2.3%

2.3%

 

 

 

 

 

Cn c gng

(tỷ lệ so với tổng số)

0%

0%

 

 

 

 

 

e. Trách nhiệm

215

215

 

 

 

 

 

Tốt

(tỷ lệ so với tng số)

90.2%

90.2%

 

 

 

 

 

Đạt

(t lso với tổng số)

9.8%

9.8%

 

 

 

 

 

Cn c gng

(tỷ lệ so với tổng số)

0%

0%

 

 

 

 

 

a. Chăm học chăm làm

916

 

240

252

265

159

 

Tốt

(tỷ lệ so với tng số)

85.4%

 

87.5%

82.9%

86.4%

84.3%

 

Đạt

(t lso với tổng số)

14.6%

 

12.5%

17.1%

13.6%

15.7%

 

Cn c gng

(tỷ lệ so với tổng số)

0.2%

 

0%

0%

0%

0%

 

b. Tự tin trách nhiệm

916

 

240

252

265

159

 

Tốt

(tỷ lệ so với tng số)

85.6%

 

88.3%

82.5%

85.3%

86.8%

 

Đạt

(t lso với tổng số)

14.4%

 

11.7%

17.5%

14.7%

13.2%

 

Cn c gng

(tỷ lệ so với tổng số)

0%

 

0%

0%

0%

0%

 

c. Trung thực, kỷ luật

916

 

240

252

265

159

 

Tốt

(tỷ lệ so với tng số)

89.7%

 

92.5%

86.9%

90.9%

88.1%

 

Đạt

(t lso với tổng số)

10.3%

 

7.5%

13.1%

9.1%

11.9%

 

Cn c gng

(tỷ lệ so với tổng số)

0.0%

 

0%

0%

0%

0%

 

d. Đoàn kết, yêu thương

916

 

240

252

265

159

 

Tốt

(tỷ lệ so với tng số)

91.7%

 

95.8%

90.1%

90.2%

90.6%

 

Đạt

(t lso với tổng số)

8.3%

 

4.2%

9.9%

9.8%

9.4%

 

Cn c gng

(tỷ lệ so với tổng số)

0%

 

0%

0%

0%

0%

IV

Shọc sinh chia theo kết quả hc tập

1131

215

240

252

265

159

1

Hoàn thành tt

(t lso với tổng số)

65.4%

47%

64.3%

72.1%

70.2%

70.4%

2

Hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

34.6%

53%

35.7%

27.9%

29.8%

29.6%

3

Chưa hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

0.%

0%

0%

0%

0%

0%

V

Tổng hợp kết quả cuối năm

1131

215

240

252

265

159

1

Lên lớp

(t lso với tổng số)

100%

100%

100%

100%

100%

100%

a

Trong đó:

HS được khen thưởng cấp trường (tỷ lệ so với tng s)

65.4%

47%

64.3%

72.1%

70.2%

70.4%

b

HS được cp trên khen thưởng (tỷ lệ so với tng s)

5.3%

0%

10%

3.2%

7.2%

15.1%

2

lại lớp (Kiểm tra lại trong hè)

(tlso với tổng số)

0%

0 %

0%

0%

0%

0%

 

 

                                               Phường Nguyễn Du, ngày 13 tháng 9 năm 2021

                                                     HIỆU TRƯỞNG

 

 

 

                                                     NguyễnThị Minh